Thông tin
Pafos FC
Contract Period:
-
2
- Đảo SípQuốc gia
-
28AGE
11/12/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 12/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.11(0.05)Sút bóng
(OT)
- 20.89(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.08(0.08)Sút bóng
(OT)
- 13.31(8.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.15Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 21.25(16.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.75)Sút bóng
(OT)
- 7(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Estonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
San Marino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Áo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|