Kostyantyn Vivcharenko info
Thông tin
U21 Ukraine
Contract Period:
2
- Ukraine,BulgariaQuốc gia
-
24AGE
10/06/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Ukraine
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 17/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 40.2(32.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15.4(12.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
Rukh Vynnyky |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kudrivka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA CL
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Hà Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Ba Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Vorskla Poltava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|