Thông tin
Tokyo Verdy
Contract Period:
8
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
16/06/1997
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.85 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
21
-
20
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 10/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.26)Sút bóng
(OT)
- 18.37(14.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 33/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.81(0.19)Sút bóng
(OT)
- 34.95(27.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 29/38GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.95(0.24)Sút bóng
(OT)
- 27.68(22.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 8/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|