Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
13/06/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
26
-
20
-
19
-
18
-
25
-
18-19
-
18
-
17
-
16
-
16
Thống kê cầu thủ
- 11/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.8(0.27)Sút bóng
(OT)
- 14.53(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.47Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 10/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Miyazaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Azul Claro Numazu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Kamatamare Sanuki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Gainare Tottori |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Kagoshima United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
FC Ryukyu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
SC Sagamihara |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
SC Sagamihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|