Thông tin
Monchengladbach
Contract Period:
14
- Nhật BảnQuốc gia
-
22AGE
04/09/2004
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Thế vận hội Olympic
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
J. League Cup
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.25)Sút bóng
(OT)
- 32.38(28.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 21/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.41(0.18)Sút bóng
(OT)
- 58(51.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 2.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 1.05Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.23Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.42(0.13)Sút bóng
(OT)
- 49.38(43.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.79Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.36(0)Sút bóng
(OT)
- 56.07(49.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.36Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SC Spelle-Venhaus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|