Thông tin
FC Tokyo
Contract Period:
33
- Nhật BảnQuốc gia
-
22AGE
14/05/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
EAFF E-1 Football Championship
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6.25(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 25/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.85(0.35)Sút bóng
(OT)
- 16.65(12.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 21/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.64(0.39)Sút bóng
(OT)
- 11(8.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.12Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 12/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.27)Sút bóng
(OT)
- 8.73(6.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Okayama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|