Thông tin
Yokohama FC
Contract Period:
7
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
10/07/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
26
-
22
-
21
-
20
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
23
-
19
-
19
-
18
-
18
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.28(0.39)Sút bóng
(OT)
- 37.22(30.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 2.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.78Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.78Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 29/37GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 41/42GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.16)Sút bóng
(OT)
- 25.94(18.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 1.59Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.17(0.35)Sút bóng
(OT)
- 16.65(12.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.61Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.54(0.15)Sút bóng
(OT)
- 13.85(8.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Tochigi City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|