Thông tin
Oita Trinita
Contract Period:
9
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
03/09/2000
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 15.1(11.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.1Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/38GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Nara Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Lavenirosso NC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|