Thông tin
Urawa Red Diamonds
Contract Period:
-
26
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
16/11/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0.22)Sút bóng
(OT)
- 25.22(20.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 29/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.33(0.21)Sút bóng
(OT)
- 23.42(17.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 33/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.26(0.06)Sút bóng
(OT)
- 31.5(24.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.52(0.14)Sút bóng
(OT)
- 25.83(19.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.46(19.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
FC Tokyo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Yokohama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|