Thông tin
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
28AGE
20/05/1998
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Thế vận hội Olympic
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
23-24
-
21-22
-
21
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 30/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.37
Thẻ phạt
- 0.85(0.37)Sút bóng
(OT)
- 40.15(34.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 2.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.11Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 23.62(18.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 21/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.42
Thẻ phạt
- 0.88(0.17)Sút bóng
(OT)
- 27.79(20.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 1.46Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 2.29Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 12.67(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
0 |
0 |
1 |
0
0
|