Thông tin
Cu-a-la Lăm-pơ
Contract Period:
-
10
- LiberiaQuốc gia
-
34AGE
03/02/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 16/22GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Kelantan United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
Perak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Imigresen FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Negeri Sembilan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Melaka FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Kelantan United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Sabah |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MALAC
|
Sabah |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MALAC
|
Sabah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|