Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
27
- SenegalQuốc gia
-
27AGE
25/02/1999
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Botswana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Anh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|