Thông tin
Dynamo Kyiv
Contract Period:
40
- Ukraine,HungaryQuốc gia
-
25AGE
05/02/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Cúp Ukraine
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 48(42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 1.29Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Polissya Zhytomyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|