Thông tin
FC Twente Enschede
Contract Period:
14
- IcelandQuốc gia
-
22AGE
23/01/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Nhật Bản |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Spakenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|