Thông tin
FC Macarthur
Contract Period:
14
- Úc,CroatiaQuốc gia
-
25AGE
14/08/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League 2
-
AFC Champions League
-
25-26
-
23-24
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
20
Thống kê cầu thủ
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 25.17(21.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 11.3(9.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 7/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACL2
|
Beijing Guoan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|