Thông tin
US Sassuolo Calcio
Contract Period:
42
- Na UyQuốc gia
-
27AGE
13/03/1999
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng 2 Ý
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|