Thông tin
Maccabi Tel Aviv
Contract Period:
17
- Serbia,BỉQuốc gia
-
25AGE
25/03/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 5/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 17.75(15.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 25.67(22.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 1.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 15.38(13.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 1.07(0.14)Sút bóng
(OT)
- 37.64(32.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|