Kristinn Steindorsson info
Thông tin
Breidablik
Contract Period:
10
- IcelandQuốc gia
-
36AGE
29/04/1990
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Cúp Iceland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
MLS Mỹ
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
17
-
17
-
16
-
15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.13(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.96(0.36)Sút bóng
(OT)
- 50.56(43.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.44Chuyền bóng quan trọng
- 4.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.24Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 2.56(2.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.29(0.1)Sút bóng
(OT)
- 10.62(8.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
Leiknir Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
Hafnarfjordur FH |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Vestri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Egnatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
Vestri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|