Thông tin
U21 Hungary
Contract Period:
- HungaryQuốc gia
-
28AGE
05/02/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 11/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.43(0.21)Sút bóng
(OT)
- 10.14(7.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Mezokovesd Zsory |
0 |
0 |
0 |
0
1
|