Thông tin
Krasava ENY Ypsonas FC
Contract Period:
4
- Cape Verde,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
28AGE
16/01/1998
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Phần Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
20-21
-
20
-
19
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 11/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 16.47(14.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.15(0.05)Sút bóng
(OT)
- 39.9(34.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 3.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 1.45Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.55Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 11/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.14
0.29
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 28.14(23.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|