Thông tin
MTK Hungaria FC
Contract Period:
18
- HungaryQuốc gia
-
37AGE
05/01/1989
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
MLS Mỹ
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
20
-
19-21
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
17
-
17
-
16
-
15-17
-
15
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Varda SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Mezokovesd Zsory |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Bodajk FC Siofok |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Soroksar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
NK Olimpija Ljubljana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|