Thông tin
- Ba LanQuốc gia
-
31AGE
01/07/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £7.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Đức
-
Cúp Ý
-
International Champions Cup
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT PC
|
Al-Arabi SC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Thụy Điển |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al Shorta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Al Waab SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|