Thông tin
Standard Liege
Contract Period:
-
14
- Bỉ,AngolaQuốc gia
-
22AGE
31/05/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.31(0.15)Sút bóng
(OT)
- 6.08(4.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 30/40GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.53(0.05)Sút bóng
(OT)
- 16.83(11.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Hertha BSC Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|