Thông tin
Umraniyespor
Contract Period:
-
5
- Thổ Nhĩ Kỳ,PhápQuốc gia
-
31AGE
29/01/1995
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.21(0.11)Sút bóng
(OT)
- 32.47(26.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 3.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 1.37Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 22.75(20.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0)Sút bóng
(OT)
- 28.33(23.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|