Thông tin
- MaltaQuốc gia
-
27AGE
01/04/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.17
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 28(23.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 41.8(33.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 3.2Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 31.7(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.9Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 59.67(49)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 4.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAL D1
|
Tarxien Rainbows F.C. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Naxxar Lions |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Valletta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL SC
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Salernitana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Foggia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
AS Calcio Potenza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL Cup
|
Birkirkara FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Melita FC Saint Julian |
0 |
0 |
0 |
0
1
|