Kuwait Đội hình

Tên
 
Helio Sousa
Helio Sousa
10
Shabaib Al-Khaldi
Shabaib Al-Khaldi
19
Ali Hasan
Ali Hasan
 
Abdulrahman Al Rashidi
Abdulrahman Al Rashidi
17
Fawaz Al Mubailish
Fawaz Al Mubailish
20
Yousef Naser Al-Sulaiman
Yousef Naser Al-Sulaiman
 
Salman Al-Awadhi
Salman Al-Awadhi
7
Mohammad Daham
Mohammad Daham
 
Ahmad Zanki
Ahmad Zanki
 
Faisal Zayed Alharbi
Faisal Zayed Alharbi
 
Mubarak Al-Fnaini
Mubarak Al-Fnaini
15
Youssef Majed Al Shammari
Youssef Majed Al Shammari
 
Ali Khalaf
Ali Khalaf
 
Eid Al Rashidi
Eid Al Rashidi
 
Bandar Bouresli
Bandar Bouresli
 
Moath Al-Enezi
Moath Al-Enezi
9
Naser Falah
Naser Falah
11
Eid Naser Al Rashedi
Eid Naser Al Rashedi
18
Bandar Al Barazi
Bandar Al Barazi
24
Montaser Al Abdulsalam
Montaser Al Abdulsalam
 
Nasser Khader
Nasser Khader
4
Rashed Al Dosary
Rashed Al Dosary
6
Khaled Al Fadhli
Khaled Al Fadhli
26
Abd Awadi
Abd Awadi
 
Hamad Al Anezi
Hamad Al Anezi
5
Fahad Alhajeri
Fahad Alhajeri
 
Khaled Ebrahim Hajiah
Khaled Ebrahim Hajiah
 
Nasser Al-Enezi
Nasser Al-Enezi
 
Hamad Al-Harbi
Hamad Al-Harbi
 
Hassan Hamdan
Hassan Hamdan
8
Mahdi Dashti
Mahdi Dashti
21
Jasem Al Mutar
Jasem Al Mutar
 
Ahmad Al-Dhefiri
Ahmad Al-Dhefiri
 
Fawaz Ayedh Abdullah Rajeh Wael Al Otaibi
Fawaz Ayedh Abdullah Rajeh Wael Al Otaibi
3
Moaath Al Dhafiri
Moaath Al Dhafiri
 
Meshari Al-Enezi
Meshari Al-Enezi
 
Salman Bormeya
Salman Bormeya
13
Mohammad Khaled
Mohammad Khaled
 
Rashed Al-Dosary
Rashed Al-Dosary
 
Sami Al Sanea
Sami Al Sanea
14
Redha Hani
Redha Hani
16
Khaled Al Mershed
Khaled Al Mershed
 
Hussain Ashkanani
Hussain Ashkanani
 
Sultan Al Enezi
Sultan Al Enezi
1
Khaled Al Rashidi
Khaled Al Rashidi captain
22
Abdulrahman Al-Fadhli
Abdulrahman Al-Fadhli
23
Saud Al-Hoshan
Saud Al-Hoshan
 
Sulaiman Abdulghafoor
Sulaiman Abdulghafoor
POS AGE HT WT NAT
HLV 56 - - Bồ Đào Nha
Tiền đạo 27 185 cm - Kuwait
Tiền đạo 2025 - - Kuwait
Tiền đạo 22 171 cm - Kuwait
Tiền đạo trung tâm 27 - - Kuwait
Tiền đạo trung tâm 35 179 cm - Kuwait
Tiền đạo trung tâm 25 176 cm - Kuwait
Tiền đạo cánh trái 26 177 cm - Kuwait
Tiền đạo cánh trái 30 - - Kuwait
Tiền đạo cánh trái 34 178 cm - Kuwait
Tiền đạo cánh trái 26 166 cm - Kuwait
Tiền đạo cánh phải 21 170 cm - Kuwait
Tiền đạo cánh phải 31 178 cm - Kuwait
Tiền đạo cánh phải 27 175 cm - Kuwait
Tiền đạo cánh phải 30 - - Kuwait
Tiền đạo cánh phải 22 167 cm - Kuwait
Tiền vệ 26 - - Kuwait
Tiền vệ 26 - - Kuwait
Tiền vệ 21 175 cm - Kuwait
Tiền vệ 21 - - Kuwait
Tiền vệ 2025 - - Kuwait
Hậu vệ 25 - - Kuwait
Hậu vệ 24 - - Kuwait
Hậu vệ 24 - - Kuwait
Hậu vệ 42 174 cm 65 kg Kuwait
Hậu vệ trung tâm 34 186 cm - Kuwait
Hậu vệ trung tâm 33 185 cm - Kuwait
Hậu vệ trung tâm 22 - - Kuwait
Hậu vệ trung tâm 33 - - Kuwait
Hậu vệ trung tâm 25 184 cm - Kuwait
Tiền vệ trung tâm 24 - - Kuwait
Tiền vệ trung tâm 20 - - Kuwait
Tiền vệ trung tâm 34 179 cm - Kuwait
Tiền vệ trung tâm 29 - - Kuwait
Hậu vệ cánh trái 29 - - Kuwait
Hậu vệ cánh trái 27 - - Kuwait
Hậu vệ cánh trái 33 - - Kuwait
Hậu vệ cánh phải 30 179 cm - Kuwait
Hậu vệ cánh phải 25 - - Kuwait
Hậu vệ cánh phải 33 160 cm - Kuwait
Tiền vệ phòng ngự 29 - - Kuwait
Tiền vệ phòng ngự 27 183 cm - Kuwait
Tiền vệ phòng ngự 24 184 cm - Kuwait
Tiền vệ phòng ngự 34 186 cm - Kuwait
Thủ môn 39 185 cm 83 kg Kuwait
Thủ môn 25 - - Kuwait
Thủ môn 26 - - Kuwait
Thủ môn 35 183 cm - Kuwait