Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
9
- Thụy Sĩ,GhanaQuốc gia
-
29AGE
24/02/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL Cup
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
CSKA Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Beroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Beroe |
2 |
0 |
0 |
0
0
|