Thông tin
- BỉQuốc gia
-
25AGE
13/04/2001
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 7/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.68(0.26)Sút bóng
(OT)
- 5.16(3.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 4/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 8.81(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 16/33GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.12(0.52)Sút bóng
(OT)
- 8.61(6.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 24/27GS/GP
- 0.15(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.07
Thẻ phạt
- 1.07(0.48)Sút bóng
(OT)
- 14.19(9.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.7Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.44Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Schaerbeek Evere |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|