Thông tin
Washington D.C. United
Contract Period:
15
- ÚcQuốc gia
-
28AGE
24/06/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
FIFA Series
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
FIFA World Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Asian Cup
-
VĐQG Úc
-
Thế vận hội Olympic
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
St. Louis City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Orlando City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Colombia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Inter Miami |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Chicago Fire |
0 |
0 |
0 |
0
1
|