Thông tin
Stockport County
Contract Period:
19
- AnhQuốc gia
-
30AGE
11/10/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 47/49GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.86(0.88)Sút bóng
(OT)
- 23.55(16.02)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.78Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 2.71Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 6.86Đánh đầu thành công
- 42/48GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2(0.96)Sút bóng
(OT)
- 17.17(10.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 2.17Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 5.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 18(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5Đánh đầu thành công
- 22/32GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.63(0.91)Sút bóng
(OT)
- 16.41(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 2.84Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 4.06Đánh đầu thành công
- 40/42GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 2.07(0.76)Sút bóng
(OT)
- 21.31(12.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 3.12Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 5.69Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|