Thông tin
Real Madrid
Contract Period:
10
- Pháp,CameroonQuốc gia
-
28AGE
20/12/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £200 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
UEFA Super Cup
-
FIFA IC
-
VĐQG Pháp
-
Euro 2024
-
Siêu cúp Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Ma Rốc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Paraguay |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Thụy Điển |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Iraq |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Senegal |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|