Thông tin
Birmingham
Contract Period:
9
- Nhật BảnQuốc gia
-
31AGE
20/01/1995
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Kirin Cup (Japan)
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
VĐQG Nhật Bản
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20
-
20
-
20
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
19
-
18
-
18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Huddersfield Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Cambridge United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Ross County |
2 |
0 |
0 |
0
0
|