Thông tin
FC Tokyo
Contract Period:
27
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
09/04/2002
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 18/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.95(0.1)Sút bóng
(OT)
- 37.1(32.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 11.86(9.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|