| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Cho Kwi Jea | ||||
| 19 | David | |||
| 29 | Ko Sakai | |||
| David Da Silva Costa | ||||
| 9 | Rafael Papagaio | |||
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | |||
| 17 | Souza Alex | |||
| 93 | Shun Nagasawa | |||
| 7 | Okugawa Masaya | |||
| 25 | Sung-jun Yoon | |||
| 39 | Taiki Hirato | |||
| 77 | Haruki Arai | |||
| 48 | Ryuma Nakano | |||
| 3 | Shogo Asada | |||
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | |||
| 15 | Kodai Nagata | |||
| 34 | Henrique Trevisan | |||
| 50 |
Yoshinori Suzuki
|
|||
| 10 | Shimpei Fukuoka | |||
| 2 | Ren Kato | |||
| 44 | Kyo Sato | |||
| 2 | Shinnosuke Fukuda | |||
| 40 | Yusuke Ishida | |||
| 16 | Taiyo Hiraoka | |||
| 18 | Temma Matsuda | |||
| 99 | Fuchi Honda | |||
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | |||
| 8 | Takuji Yonemoto | |||
| 32 | Mitsuki Saito | |||
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | |||
| 1 | Gakuji Ota | |||
| 21 | Kentaro Kakoi | |||
| 36 | Akira Fantini | |||
| 94 | Masaaki Murakami | |||
| Atsushi Honda | ||||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 57 | - | - | Hàn Quốc |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 18 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 179 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 177 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 180 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 192 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 177 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 19 | 170 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ cánh trái | 29 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái | 28 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 23 | 167 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 192 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 185 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 184 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 163 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 185 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 177 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 166 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 181 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 35 | 190 cm | 82 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 35 | 190 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 28 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 33 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 18 | 187 cm | - | Nhật Bản |

