Thông tin
Burton Albion FC
Contract Period:
15
- AnhQuốc gia
-
26AGE
15/09/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 45/45GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.16(0.29)Sút bóng
(OT)
- 20.02(11.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.64Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 2.56Đánh đầu thành công
- 17/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.41(0.09)Sút bóng
(OT)
- 9.71(6.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 22(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 21.52(15.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 1.39Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.22Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Boreham Wood |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|