Thông tin
Wisla Plock
Contract Period:
88
- Hy LạpQuốc gia
-
31AGE
20/06/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Slovkia
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 30.63(24.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 7.33(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 30.38(26.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.88Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 13/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
MFK Lokomotiva Zvolen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
FK Kosice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|