Thông tin
Liepajas Metalurgs
Contract Period:
44
- Hà Lan,SurinameQuốc gia
-
28AGE
03/09/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
Cúp Latvia
Thống kê cầu thủ
- 11/18GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Jelgava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Paide Linnameeskond |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|