| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 175 cm | 71 kg | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 179 cm | 77 kg | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 166 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 175 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 169 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 172 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 171 cm | 65 kg | Chilê |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ | 22 | 180 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 188 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 183 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 182 cm | 76 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 170 cm | 71 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 35 | 175 cm | 64 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 178 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 179 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 36 | 175 cm | 79 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 175 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 174 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 184 cm | 68 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 175 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 184 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 176 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 177 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 33 | 185 cm | 80 kg | Argentina |
| Thủ môn | 16 | - | - | Chilê |
| Thủ môn | 30 | 179 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 24 | 187 cm | - | Chilê |

