Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
34AGE
05/07/1992
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
16-17
-
15-16
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zaglebie Lubin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Dynamo Dresden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|