Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
15
- SenegalQuốc gia
-
22AGE
01/01/2004
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £40 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Siêu cúp Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Bỉ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Gambia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Benin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|