Thông tin
- SenegalQuốc gia
-
26AGE
15/11/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.52(0)Sút bóng
(OT)
- 37.67(31.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1.76Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 2.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.54(0.19)Sút bóng
(OT)
- 26.35(22.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Hatayspor |
0 |
0 |
1 |
0
0
|