Thông tin
Servette
Contract Period:
11
- Pháp,MaliQuốc gia
-
28AGE
26/01/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 23/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 20.57(17.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.86Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 14/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.19)Sút bóng
(OT)
- 21.94(17.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 1.72Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 2.09Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 15/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.7(0.1)Sút bóng
(OT)
- 19.9(13.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 2.2Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 2.05Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|