Lamontville Golden Arrows Đội hình

Tên
 
Mngqithi Manqoba
Mngqithi Manqoba
36
Philani Kumalo
Philani Kumalo
39
Alwande Booysen
Alwande Booysen
18
Sede Junior Dion
Sede Junior Dion captain
22
Jerome Karelse
Jerome Karelse
40
Lungelo Nguse
Lungelo Nguse
44
Bongani Cele
Bongani Cele
 
Sibusiso Sibeko
Sibusiso Sibeko
 
Lwanda Mbanjwa
Lwanda Mbanjwa
 
Moyela Libamba
Moyela Libamba
 
Samukelo Mlaba
Samukelo Mlaba
45
Sanele Radebe
Sanele Radebe
 
Blessing Mnuchu
Blessing Mnuchu
7
Kagiso Joseph Malinga
Kagiso Joseph Malinga
11
Nduduzo Sibiya
Nduduzo Sibiya
25
Maxwele Ayabulela
Maxwele Ayabulela
 
Menzi Masuku
Menzi Masuku
19
Isaac Cisse
Isaac Cisse
37
Khumalo Thokozani
Khumalo Thokozani
38
Ntandoyenkosi Mabaso
Ntandoyenkosi Mabaso
47
Sboniso Madonsela
Sboniso Madonsela
49
Gasa Nhlanhla
Gasa Nhlanhla
51
Mfanuvela Mafuleka
Mfanuvela Mafuleka
 
Philangenkosi Khumalo
Philangenkosi Khumalo
 
Luthando Ndlovu
Luthando Ndlovu
4
Ayanda Jiyane
Ayanda Jiyane
5
Gladwin Shitolo
Gladwin Shitolo
13
John Mwengani
John Mwengani
15
Oumar Comara
Oumar Comara
35
Themba Mantshiyane
Themba Mantshiyane
 
Ntsikelelo Nxadi
Ntsikelelo Nxadi
12
Velemseni Ndwandwe
Velemseni Ndwandwe
46
Siphesihle Msomi
Siphesihle Msomi
20
Osborn Maluleke
Osborn Maluleke
28
Thabo Matlaba
Thabo Matlaba
29
Sabelo Sithole
Sabelo Sithole
30
Sbonelo Cele
Sbonelo Cele
 
Siyanda Ndlovu
Siyanda Ndlovu
16
David Thokozani Lukhele
David Thokozani Lukhele
17
Nduduzo Mhlongo
Nduduzo Mhlongo
42
Brandon Theron
Brandon Theron
52
Khulekani Shezi
Khulekani Shezi
 
Siyavuya Ndlovu
Siyavuya Ndlovu
2
Sazi Gumbi
Sazi Gumbi
14
Angelo Van Rooi
Angelo Van Rooi
41
Nhlanhla Zwane
Nhlanhla Zwane
48
Philani Sithebe
Philani Sithebe
 
Olwethu Ncube
Olwethu Ncube
23
Lungelo Dube
Lungelo Dube
24
Nqobeko Siphelele Dlamini
Nqobeko Siphelele Dlamini
26
Shadrack Kobedi
Shadrack Kobedi
27
Thakasani Mbanjwa
Thakasani Mbanjwa
31
Zakahle Xolani Ngcobo
Zakahle Xolani Ngcobo
34
Edward Maova
Edward Maova
50
Sanele Tshabalala
Sanele Tshabalala
 
Nkosingiphile Gumede
Nkosingiphile Gumede
 
Sifiso Mlungwana
Sifiso Mlungwana
POS AGE HT WT NAT
HLV 55 - - Nam Phi
Tiền đạo 25 - - Nam Phi
Tiền đạo 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 32 170 cm - Bờ Biển Ngà
Tiền đạo trung tâm 24 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 27 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 27 182 cm - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 31 173 cm - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 19 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 32 180 cm - Zambia
Tiền đạo trung tâm 22 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 24 170 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 26 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 31 175 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 31 170 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 26 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 33 172 cm - Nam Phi
Tiền vệ 19 - - Bờ Biển Ngà
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 22 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 24 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 23 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 36 180 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 31 - - Zambia
Hậu vệ trung tâm 25 184 cm - Bờ Biển Ngà
Hậu vệ trung tâm 29 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 31 173 cm 76 kg Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 30 174 cm - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 28 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 27 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 38 169 cm 62 kg Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 23 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 24 171 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 22 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 24 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 24 169 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 33 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 25 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 29 174 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 25 173 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 29 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 25 184 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 24 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 27 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 31 175 cm - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 31 187 cm - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 30 - - Nam Phi
Thủ môn 30 190 cm - Nam Phi
Thủ môn 32 181 cm - Nam Phi
Thủ môn 31 192 cm - Namibia
Thủ môn 28 177 cm - Nam Phi
Thủ môn 32 176 cm 90 kg Nam Phi
Thủ môn 29 185 cm - Nam Phi