Thông tin
Darmstadt
Contract Period:
-
70
- Hà LanQuốc gia
-
27AGE
15/01/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 21/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.64(0.57)Sút bóng
(OT)
- 26.93(20.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.46Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/23GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.04(0.36)Sút bóng
(OT)
- 20.82(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Volendam |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|