Thông tin
Chongqing Tonglianglong
Contract Period:
11
- Bỉ,D.R. CongoQuốc gia
-
29AGE
01/09/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Síp
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Sivasspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Bodrumspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|