| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 54 | 193 cm | 83 kg | Argentina |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 174 cm | 74 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 187 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 171 cm | 69 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 176 cm | 74 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 35 | 173 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ cánh trái | 27 | 186 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ cánh phải | 32 | 182 cm | 77 kg | Argentina |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 186 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 184 cm | 72 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 187 cm | 80 kg | Paraguay |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 185 cm | 88 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 181 cm | 76 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 192 cm | 89 kg | Paraguay |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 175 cm | 74 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 174 cm | 65 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 178 cm | 70 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 173 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 177 cm | 72 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 168 cm | 65 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 180 cm | 76 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 180 cm | 70 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | 175 cm | 75 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 183 cm | 78 kg | Argentina |
| Thủ môn | 28 | 188 cm | 85 kg | Argentina |
| Thủ môn | 33 | 188 cm | 86 kg | Argentina |

