| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 56 | - | - | Hàn Quốc |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Lào |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Lào |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 173 cm | - | Lào |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | - | - | Lào |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | - | - | Lào |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 170 cm | - | Lào |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 170 cm | - | Lào |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 170 cm | - | Lào |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 173 cm | - | Lào |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Lào |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 180 cm | - | Lào |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 169 cm | - | Lào |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Lào |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | - | - | Lào |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 165 cm | - | Lào |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 172 cm | - | Lào |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 170 cm | - | Lào |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | - | - | Lào |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 179 cm | - | Lào |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | - | Lào |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | - | Lào |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | - | - | Lào |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Lào |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | - | - | Lào |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | - | - | Lào |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 175 cm | - | Lào |
| Thủ môn | 20 | 175 cm | - | Lào |
| Thủ môn | 24 | - | - | Lào |
| Thủ môn | 25 | 177 cm | - | Lào |

