Lào Đội hình

Bóng đá Asian Cup Lào Đội hình
Tên
 
Ha Hyeok-Jun
Ha Hyeok-Jun
 
Somwang Choummaly
Somwang Choummaly
7
Peter Phanthavong
Peter Phanthavong
10
Soukpachan Leuanthala
Soukpachan Leuanthala
14
Cham Vanpaserth
Cham Vanpaserth
8
Khampane Douangvilay
Khampane Douangvilay
9
Kydavone Souvanny
Kydavone Souvanny
11
Chony Wenpaserth
Chony Wenpaserth
14
Kouaycheng Noophackde
Kouaycheng Noophackde
16
Xayasith Singsavang
Xayasith Singsavang
13
Viengxay Sydavong
Viengxay Sydavong
3
Khamsanga Phimmasone
Khamsanga Phimmasone
4
Anantaza Siphongphan
Anantaza Siphongphan
5
Phetdavanh Somsanid
Phetdavanh Somsanid
23
Khammanh Thapaseut
Khammanh Thapaseut
6
Somlith Sengvanny
Somlith Sengvanny
15
Damoth Thongkhamsavath
Damoth Thongkhamsavath
17
Bounphachan Bounkong
Bounphachan Bounkong captain
21
Phoutthalak Thongsanith
Phoutthalak Thongsanith
2
Photthavong Sangvilay
Photthavong Sangvilay
20
Bounpharng Xaysombath
Bounpharng Xaysombath
23
Phonsack Seesavath
Phonsack Seesavath
21
Vongsadka Chanthaleuxay
Vongsadka Chanthaleuxay
22
Oun Phetvongsa
Oun Phetvongsa
 
Xeedee Phomsavanh
Xeedee Phomsavanh
3
Sonevilay Phetviengsy
Sonevilay Phetviengsy
6
Chanthavixay Khounthoumphone
Chanthavixay Khounthoumphone
1
Kop Lokphathip
Kop Lokphathip
12
Thatsaphone Xaiyasone
Thatsaphone Xaiyasone
18
Anoulak Vilaphonh
Anoulak Vilaphonh
POS AGE HT WT NAT
HLV 56 - - Hàn Quốc
Tiền đạo 20 - - Lào
Tiền đạo trung tâm 20 - - Lào
Tiền đạo trung tâm 23 173 cm - Lào
Tiền đạo trung tâm 28 - - Lào
Tiền đạo cánh trái 22 - - Lào
Tiền đạo cánh trái 26 170 cm - Lào
Tiền đạo cánh trái 23 170 cm - Lào
Tiền đạo cánh phải 25 170 cm - Lào
Tiền đạo cánh phải 25 173 cm - Lào
Tiền vệ 30 - - Lào
Hậu vệ trung tâm 25 180 cm - Lào
Hậu vệ trung tâm 21 169 cm - Lào
Hậu vệ trung tâm 22 - - Lào
Hậu vệ trung tâm 18 - - Lào
Tiền vệ trung tâm 26 165 cm - Lào
Tiền vệ trung tâm 22 172 cm - Lào
Tiền vệ trung tâm 25 170 cm - Lào
Tiền vệ trung tâm 23 - - Lào
Hậu vệ cánh trái 21 179 cm - Lào
Hậu vệ cánh trái 21 - - Lào
Hậu vệ cánh trái 21 - - Lào
Hậu vệ cánh phải 21 - - Lào
Hậu vệ cánh phải 22 - - Lào
Hậu vệ cánh phải 24 - - Lào
Tiền vệ phòng ngự 22 - - Lào
Tiền vệ phòng ngự 22 175 cm - Lào
Thủ môn 20 175 cm - Lào
Thủ môn 24 - - Lào
Thủ môn 25 177 cm - Lào