Thông tin
Valencia
Contract Period:
17
- Bỉ,BurundiQuốc gia
-
25AGE
27/02/2001
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 11/27GS/GP
- 0.22(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.89(0.7)Sút bóng
(OT)
- 11.67(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.26Đánh đầu
- 1.41Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 16/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0.07
0.31
Thẻ phạt
- 1.38(0.45)Sút bóng
(OT)
- 10.45(6.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 13/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.24(0.55)Sút bóng
(OT)
- 7.82(5.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.97Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.67)Sút bóng
(OT)
- 20(16.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.24(0.55)Sút bóng
(OT)
- 8.03(6.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/30GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Girona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Elche |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|