| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
36 |
- |
- |
Anh |
|
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
184 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
178 cm |
- |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
171 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
178 cm |
- |
Anh |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
184 cm |
- |
Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
170 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
196 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
180 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
191 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
36 |
183 cm |
82 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
185 cm |
- |
Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
178 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
183 cm |
- |
Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
182 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
173 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
33 |
178 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
175 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
30 |
185 cm |
- |
Gibraltar |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
28 |
- |
- |
Scotland |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |