Thông tin
FC Lugano
Contract Period:
17
- ĐứcQuốc gia
-
26AGE
31/03/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 31/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.24(0.06)Sút bóng
(OT)
- 40.53(35.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 2.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.14
Thẻ phạt
- 0.52(0.14)Sút bóng
(OT)
- 55.76(48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 4.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 1.31Cắt bóng
- 0.66Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 2.03Tắc bóng
- 0.52Bẫy việt vị
- 2.59Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|